Phòng luyện Phát Âm
42 âm tiếng Anh — xem mô phỏng khoang miệng, làm theo từng bước, bắt chước video người thật. Bấm một âm bất kỳ để bắt đầu.
Âm bật (stop)
Âm xát (fricative)
Âm tắc-xát · mũi · nước · lướt
Nguyên âm trước
Nguyên âm giữa & sau
Nguyên âm đôi
hữu thanh (rung dây thanh) · vô thanh
Nói bất kỳ điều gì — AI sửa cho bạn
Tối đa 60 giây. Alpha Intelligence gỡ băng từng từ, soát lỗi từng câu.
Bấm vào từ trong transcript để xem phiên âm & học lại âm chưa chuẩn.
Dán link YouTube — luyện shadowing từng câu
Alpha Intelligence nghe video và tạo transcript chia theo từng câu (kèm bản dịch). Bấm câu để tua, 🔁 lặp câu, chỉnh tốc độ, ẩn lời; bấm 🎙 Luyện ở mỗi câu: nghe xong tới lượt bạn đọc — AI chấm ngay. Transcript lưu vĩnh viễn — mở lại từ Lịch sử không tốn lượt.
🔐Lát cắt khoang miệng — quan sát vị trí lưỡi, môi và luồng hơi.
Nhìn khẩu hình thật — bắt chước và tự quay/soi gương so sánh.
